Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công đức
- merit
* Từ tham khảo/words other:
-
lên án
-
lên án trước
-
lên bảng
-
lên bằng khí cầu
-
lên bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công đức
* Từ tham khảo/words other:
- lên án
- lên án trước
- lên bảng
- lên bằng khí cầu
- lên bộ