Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm độn
- rice mixed with various cereals
* Từ tham khảo/words other:
-
nổi lên
-
nổi lên bất ngờ
-
nổi lên để đớp mồi
-
nổi lên lại
-
nổi lên làm cách mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm độn
* Từ tham khảo/words other:
- nổi lên
- nổi lên bất ngờ
- nổi lên để đớp mồi
- nổi lên lại
- nổi lên làm cách mạng