Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô tử
- i, a fatherless orphan
* Từ tham khảo/words other:
-
trung thành
-
trung thành tuyệt đối
-
trung thành với
-
trung thành với bè đảng
-
trung thành với phe đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô tử
* Từ tham khảo/words other:
- trung thành
- trung thành tuyệt đối
- trung thành với
- trung thành với bè đảng
- trung thành với phe đảng