Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có nhiều sẹo
* ngđtừ|- seam
* Từ tham khảo/words other:
-
tính toán bằng máy tính
-
tính toán cái gì
-
tính toán đến
-
tính toán hơn thiệt
-
tính toán kết quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có nhiều sẹo
* Từ tham khảo/words other:
- tính toán bằng máy tính
- tính toán cái gì
- tính toán đến
- tính toán hơn thiệt
- tính toán kết quả