Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lệnh
- to have orders|= chúng tôi có lệnh đóng hết các cửa, nên các anh không được ra ngoài nữa we have orders to shut all the doors, so you musn't go out any more
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ về
-
nhẹ xôm
-
nhẹ xọp
-
nhếch
-
nhếch mép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ về
- nhẹ xôm
- nhẹ xọp
- nhếch
- nhếch mép