Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lang trắng ở mặt
* ttừ|- bald
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi
-
đồ trang trí gắn vào vòng đeo chìa khóa
-
đồ trang trí lặt vặt
-
đồ trang trí lòe loẹt
-
đồ trang trí lòe loẹt rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lang trắng ở mặt
* Từ tham khảo/words other:
- đồ trang trí đặt trên bệ lò sưởi
- đồ trang trí gắn vào vòng đeo chìa khóa
- đồ trang trí lặt vặt
- đồ trang trí lòe loẹt
- đồ trang trí lòe loẹt rẻ tiền