Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỏ hoa
- grass and flower|= vùi nông một nấm mặc dầu cỏ hoa (truyện kiều) he rested her in dust beneath this mound, among the grass and flowers
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng dứt khoát
-
giọng ê a
-
giống ête
-
giống gà đoockinh
-
giống gà lụa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỏ hoa
* Từ tham khảo/words other:
- giọng dứt khoát
- giọng ê a
- giống ête
- giống gà đoockinh
- giống gà lụa