Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố bám
* thngữ|- to hang on (upon)
* Từ tham khảo/words other:
-
không chiều
-
không chiều chuộng phụ nữ
-
không chiếu sáng
-
không chiều theo
-
không chín chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố bám
* Từ tham khảo/words other:
- không chiều
- không chiều chuộng phụ nữ
- không chiếu sáng
- không chiều theo
- không chín chắn