Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỏ bạc đầu
- White-headed grass
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cỏ bạc đầu
- white-headed grass
* Từ tham khảo/words other:
-
bào huynh
-
báo hỷ
-
báo in thông thường
-
bảo kê
-
bao kết thành bào xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỏ bạc đầu
* Từ tham khảo/words other:
- bào huynh
- báo hỷ
- báo in thông thường
- bảo kê
- bao kết thành bào xác