Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bào huynh
* dtừ|- elder brother
* Từ tham khảo/words other:
-
hăng hái tột độ
-
hăng hái xốc tới
-
hang hầm
-
hăng hăng
-
hãng hàng không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bào huynh
* Từ tham khảo/words other:
- hăng hái tột độ
- hăng hái xốc tới
- hang hầm
- hăng hăng
- hãng hàng không