Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chùm đạn
- sheaf (arty)
* Từ tham khảo/words other:
-
nướng
-
nướng bằng lò
-
nướng bánh mì
-
nương bóng
-
nướng cả con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chùm đạn
* Từ tham khảo/words other:
- nướng
- nướng bằng lò
- nướng bánh mì
- nương bóng
- nướng cả con