Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn chấp
- accept; admit
* Từ tham khảo/words other:
-
măng tre
-
măng trẻ
-
màng trên sọ
-
màng treo ruột
-
màng trinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn chấp
* Từ tham khảo/words other:
- măng tre
- măng trẻ
- màng trên sọ
- màng treo ruột
- màng trinh