Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
măng trẻ
- young, immature
* Từ tham khảo/words other:
-
dây băng
-
dây băng dát đá quý
-
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
-
đẩy bằng sào
-
dạy bằng vấn đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
măng trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- dây băng
- dây băng dát đá quý
- dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
- đẩy bằng sào
- dạy bằng vấn đáp