Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa ăn
* ttừ|- uneaten, unconsumed
* Từ tham khảo/words other:
-
lạm phát
-
lạm phát dần dần
-
lạm phát đình đốn
-
lạm phát phi mã
-
lạm phát thái quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa ăn
* Từ tham khảo/words other:
- lạm phát
- lạm phát dần dần
- lạm phát đình đốn
- lạm phát phi mã
- lạm phát thái quá