Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủ chăn
- patron of prostitutes
* Từ tham khảo/words other:
-
đẵn
-
đặn
-
đàn ắccooc
-
đàn acmôniom
-
dẫn âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủ chăn
* Từ tham khảo/words other:
- đẵn
- đặn
- đàn ắccooc
- đàn acmôniom
- dẫn âm