Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống được hơi độc
* ttừ|- gas-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng nhiễm hắc tố
-
chứng nhiễm mêlanin
-
chứng nhiễm mỡ
-
chứng nhiễm mủ huyết
-
chứng nhiễm sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống được hơi độc
* Từ tham khảo/words other:
- chứng nhiễm hắc tố
- chứng nhiễm mêlanin
- chứng nhiễm mỡ
- chứng nhiễm mủ huyết
- chứng nhiễm sắt