Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng nhiễm sắt
* dtừ|- siderosis
* Từ tham khảo/words other:
-
trơn như dầu
-
trốn nợ
-
trôn ốc
-
trôn quần
-
trốn quân dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng nhiễm sắt
* Từ tham khảo/words other:
- trơn như dầu
- trốn nợ
- trôn ốc
- trôn quần
- trốn quân dịch