Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chồi cây
* dtừ|- shoot, offset, outgrowth
* Từ tham khảo/words other:
-
ngũ bội tử
-
ngủ bù
-
ngự bút
-
ngũ căn
-
ngữ căn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chồi cây
* Từ tham khảo/words other:
- ngũ bội tử
- ngủ bù
- ngự bút
- ngũ căn
- ngữ căn