Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngự bút
- the imperial autograph, writen by the emperor
* Từ tham khảo/words other:
-
người keo cú
-
người keo kiết
-
người keo kiệt
-
người kéo màn
-
người kéo phông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngự bút
* Từ tham khảo/words other:
- người keo cú
- người keo kiết
- người keo kiệt
- người kéo màn
- người kéo phông