Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho ra rìa
* thngữ|- to freeze out
* Từ tham khảo/words other:
-
tha về
-
thả xe đạp cho chạy líp
-
thả xuống
-
thả xuống khe suối
-
thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho ra rìa
* Từ tham khảo/words other:
- tha về
- thả xe đạp cho chạy líp
- thả xuống
- thả xuống khe suối
- thác