Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chinh tiễu
- exterminate rebels
* Từ tham khảo/words other:
-
sạn trấu sàng ra
-
sàn trên
-
săn trộm
-
sẵn trớn
-
sân trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chinh tiễu
* Từ tham khảo/words other:
- sạn trấu sàng ra
- sàn trên
- săn trộm
- sẵn trớn
- sân trong