Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm độ
- permeance
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ mài dao kéo
-
thọ mai gia lễ
-
thọ mạng
-
thô mặt
-
thờ mặt trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm độ
* Từ tham khảo/words other:
- thợ mài dao kéo
- thọ mai gia lễ
- thọ mạng
- thô mặt
- thờ mặt trời