Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm độ
- permeance
* Từ tham khảo/words other:
-
hét toáng
-
hết tốc độ
-
hết tốc lực
-
hết trọi
-
hết trơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm độ
* Từ tham khảo/words other:
- hét toáng
- hết tốc độ
- hết tốc lực
- hết trọi
- hết trơn