Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính mắt
- with one's own eyes|= chính mắt trông thấy see with one's own eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
màn che cung cấm
-
màn che giấu
-
màn che trước bàn thờ
-
màn chen
-
mãn chiều xế bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính mắt
* Từ tham khảo/words other:
- màn che cung cấm
- màn che giấu
- màn che trước bàn thờ
- màn chen
- mãn chiều xế bóng