Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính giác
- (geometry) right angle
* Từ tham khảo/words other:
-
chằm bặp
-
châm biếm
-
chăm bón
-
chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu
-
chậm bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính giác
* Từ tham khảo/words other:
- chằm bặp
- châm biếm
- chăm bón
- chạm bóng vào cọc kết thúc cuộc đấu
- chậm bước