Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim én
- swallow; swift (tiếng chim én)|= chim én biển sea swallow; tern|= đối với chim én, bay 500 dặm là chuyện thường a flight of 500 miles is nothing to a swallow
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách các lực lượng quân sự
-
danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
-
danh sách các vị thánh
-
danh sách các vụ kiện chờ xét xử
-
danh sách cử tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim én
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách các lực lượng quân sự
- danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
- danh sách các vị thánh
- danh sách các vụ kiện chờ xét xử
- danh sách cử tri