Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết non
- dead at birth; stillborn|= trường hợp chết non stillbirth
* Từ tham khảo/words other:
-
thép
-
thẹp
-
thếp
-
thép cây
-
thép dát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết non
* Từ tham khảo/words other:
- thép
- thẹp
- thếp
- thép cây
- thép dát