Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chê cám
- (of pigs) refuse one's food (because of illness)
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình kinh tế
-
chương trình làm việc
-
chương trình lập lại
-
chương trình máy tính
-
chương trình nén tập tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chê cám
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình kinh tế
- chương trình làm việc
- chương trình lập lại
- chương trình máy tính
- chương trình nén tập tin