Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất kết dính
* dtừ|- agglutinative substance; adhesive
* Từ tham khảo/words other:
-
chia phần ăn cho
-
chia phần cho
-
chia phần ra
-
chia phiên
-
chia phôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất kết dính
* Từ tham khảo/words other:
- chia phần ăn cho
- chia phần cho
- chia phần ra
- chia phiên
- chia phôi