Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất kết dính
* dtừ|- agglutinative substance; adhesive
* Từ tham khảo/words other:
-
hội đồng an ninh quốc gia
-
hội đồng ân xá
-
hội đồng anh
-
hội đồng bảo an
-
hội đồng bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất kết dính
* Từ tham khảo/words other:
- hội đồng an ninh quốc gia
- hội đồng ân xá
- hội đồng anh
- hội đồng bảo an
- hội đồng bầu cử