Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm tàn nhang
- (ở mắt) ephelides; freckle
* Từ tham khảo/words other:
-
loài bò sát
-
loài bướm
-
loài cá heo
-
loại cá kình
-
loại cá nhám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm tàn nhang
* Từ tham khảo/words other:
- loài bò sát
- loài bướm
- loài cá heo
- loại cá kình
- loại cá nhám