Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm học
- studious, hard working
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp đập khơi ngòi
-
đắp đập ngăn
-
đắp đầy
-
đắp đê
-
đắp đê cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm học
* Từ tham khảo/words other:
- đắp đập khơi ngòi
- đắp đập ngăn
- đắp đầy
- đắp đê
- đắp đê cho