Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp đê
- dam up, embank, dike
* Từ tham khảo/words other:
-
để hàng tốt ra ngoài
-
dễ hát
-
đê hèn
-
để hết tâm trí
-
để hết tâm trí vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp đê
* Từ tham khảo/words other:
- để hàng tốt ra ngoài
- dễ hát
- đê hèn
- để hết tâm trí
- để hết tâm trí vào