Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm điểm
- to mark; to grade|= chấm điểm rộng/gắt to give high/low marks; to give high/low grades|= bà ấy chấm điểm gắt khét tiếng she has a reputation as a hard/tough marker; she's well-known for being a hard/tough marker
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu bán sữa bơ
-
hiểu bằng cách ra hiệu môi
-
hiệu bánh mì
-
hiệu báo
-
hiệu báo bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm điểm
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu bán sữa bơ
- hiểu bằng cách ra hiệu môi
- hiệu bánh mì
- hiệu báo
- hiệu báo bão