Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm chạp trôi qua
* thngữ|- to wear out, to wear away
* Từ tham khảo/words other:
-
ống dẫn nước tiểu
-
ống đàn ống
-
ống dẫn tinh
-
ống dẫn trứng
-
ong đào lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm chạp trôi qua
* Từ tham khảo/words other:
- ống dẫn nước tiểu
- ống đàn ống
- ống dẫn tinh
- ống dẫn trứng
- ong đào lỗ