Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm chân
- slow-paced
* Từ tham khảo/words other:
-
bong bóng
-
bòng bong
-
bong bóng cá
-
bong bóng hơi
-
bong bóng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm chân
* Từ tham khảo/words other:
- bong bóng
- bòng bong
- bong bóng cá
- bong bóng hơi
- bong bóng nước