Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chài ai
* thngữ|- to set one's cap at (for) somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật chân năm ngón
-
động vật chân tơ
-
động vật chân vây
-
động vật chí
-
động vật có nguy cơ tiệt chủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chài ai
* Từ tham khảo/words other:
- động vật chân năm ngón
- động vật chân tơ
- động vật chân vây
- động vật chí
- động vật có nguy cơ tiệt chủng