Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cha tinh thần
- spiritual father; father-figure|= cha tinh thần của dân tộc father-figure of the nation
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu phần
-
chịu phép
-
chịu phí tổn
-
chịu phiền chịu khó để giúp người khác
-
chịu phục tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cha tinh thần
* Từ tham khảo/words other:
- chịu phần
- chịu phép
- chịu phí tổn
- chịu phiền chịu khó để giúp người khác
- chịu phục tùng