Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây đào
* dtừ|- peach, peach-tree
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng chiến đấu và rút lui
-
ngừng công tác
-
ngửng đầu
-
ngừng để đổi giọng
-
ngừng để sau họp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây đào
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng chiến đấu và rút lui
- ngừng công tác
- ngửng đầu
- ngừng để đổi giọng
- ngừng để sau họp lại