Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất phân đoạn
* ngđtừ|- fractionate
* Từ tham khảo/words other:
-
làm đội trưởng
-
làm đỏm
-
làm đỏm dáng cho
-
làm đơn
-
làm đơn độc một mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất phân đoạn
* Từ tham khảo/words other:
- làm đội trưởng
- làm đỏm
- làm đỏm dáng cho
- làm đơn
- làm đơn độc một mình