Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt nhỏ ra
* thngữ|- to carve up
* Từ tham khảo/words other:
-
báo chí
-
báo chí lưu hành khắp nước
-
báo chí rẻ tiền
-
bao chiếm
-
bạo chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt nhỏ ra
* Từ tham khảo/words other:
- báo chí
- báo chí lưu hành khắp nước
- báo chí rẻ tiền
- bao chiếm
- bạo chính