Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất kín
* ngđtừ|- enwomb|* thngữ|- to tuck away
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh xoá
-
lệnh xóa bỏ một phong tục
-
lệnh xử tử
-
lệnh xuất kho
-
lệnh xuất phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất kín
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh xoá
- lệnh xóa bỏ một phong tục
- lệnh xử tử
- lệnh xuất kho
- lệnh xuất phát