Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia nhỏ ra
* dtừ|- subdivision; * đtừ subdivide|* ngđtừ|- fritter
* Từ tham khảo/words other:
-
giũa có đường khía một chiều
-
giua đèn
-
giữa dòng
-
giữa đông
-
giữa đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia nhỏ ra
* Từ tham khảo/words other:
- giũa có đường khía một chiều
- giua đèn
- giữa dòng
- giữa đông
- giữa đường