Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấp quyền truy cập
- (tin học) to assign access privileges
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh trắc học
-
sinh trong
-
sinh trong một gia đình tốt
-
sinh trứng
-
sinh trước khi cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấp quyền truy cập
* Từ tham khảo/words other:
- sinh trắc học
- sinh trong
- sinh trong một gia đình tốt
- sinh trứng
- sinh trước khi cưới