Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặp đựng giấy má
* dtừ|- wallet
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp ngậm nước
-
lớp ngoài của cây
-
lợp ngói
-
lóp ngóp
-
lớp người làm công ăn lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặp đựng giấy má
* Từ tham khảo/words other:
- lớp ngậm nước
- lớp ngoài của cây
- lợp ngói
- lóp ngóp
- lớp người làm công ăn lương