Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng lên
* nđtừ|- balloon
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng bừa bãi
-
xây dựng căn cứ
-
xây dựng cẩu thả
-
xây dựng chủ nghĩa xã hội
-
xây dựng cơ bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng lên
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng bừa bãi
- xây dựng căn cứ
- xây dựng cẩu thả
- xây dựng chủ nghĩa xã hội
- xây dựng cơ bản