Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn dè
- to practise economy/thrift; to tighten one's belt
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa di cư
-
đưa đi đánh
-
đưa đi đày
-
đưa đi đưa lại
-
đưa đi đúng đường đúng lối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn dè
* Từ tham khảo/words other:
- đưa di cư
- đưa đi đánh
- đưa đi đày
- đưa đi đưa lại
- đưa đi đúng đường đúng lối