Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắm hoa
- to arrange flowers
* Từ tham khảo/words other:
-
nước rửa chén
-
nước rửa đồ thờ
-
nước rưới dầu xoa
-
nước rút
-
nước sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắm hoa
* Từ tham khảo/words other:
- nước rửa chén
- nước rửa đồ thờ
- nước rưới dầu xoa
- nước rút
- nước sắc