Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca ngợi hết lời
* thngữ|- to lay it on thick
* Từ tham khảo/words other:
-
nghị viên
-
nghị viện
-
nghị viện anh
-
nghị viện châu âu
-
nghị viện chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca ngợi hết lời
* Từ tham khảo/words other:
- nghị viên
- nghị viện
- nghị viện anh
- nghị viện châu âu
- nghị viện chế