Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà bát
- large round egg plat
* Từ tham khảo/words other:
-
nội tịch
-
nơi tiên cảnh
-
nổi tiếng
-
nói tiếng bụng
-
nổi tiếng hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà bát
* Từ tham khảo/words other:
- nội tịch
- nơi tiên cảnh
- nổi tiếng
- nói tiếng bụng
- nổi tiếng hơn