Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói tiếng bụng
* dtừ|- ventriloquism|* nđtừ|- ventriloquize|* ttừ|- ventriloquous, ventriloquial
* Từ tham khảo/words other:
-
công nhân nông trường
-
công nhân phà
-
công nhân phụ động
-
công nhân quét đường
-
công nhân quét rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói tiếng bụng
* Từ tham khảo/words other:
- công nhân nông trường
- công nhân phà
- công nhân phụ động
- công nhân quét đường
- công nhân quét rác